Có 1 kết quả:
dǎ chéng yī piàn ㄉㄚˇ ㄔㄥˊ ㄧ ㄆㄧㄢˋ
dǎ chéng yī piàn ㄉㄚˇ ㄔㄥˊ ㄧ ㄆㄧㄢˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to merge
(2) to integrate
(3) to become as one
(4) to unify together
(2) to integrate
(3) to become as one
(4) to unify together
dǎ chéng yī piàn ㄉㄚˇ ㄔㄥˊ ㄧ ㄆㄧㄢˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh