Có 1 kết quả:

Lā mǔ sī fēi ěr dé ㄌㄚ ㄇㄨˇ ㄙ ㄈㄟ ㄦˇ ㄉㄜˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Donald Rumsfeld (1932-), former US Secretary of Defense

Bình luận 0