Có 1 kết quả:
juǎn rù ㄐㄩㄢˇ ㄖㄨˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
làm liên luỵ, làm dính líu
Từ điển Trung-Anh
(1) to be drawn into
(2) to be involved in
(2) to be involved in
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng