Có 1 kết quả:

yuán zhù jī gòu ㄩㄢˊ ㄓㄨˋ ㄐㄧ ㄍㄡˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) relief agency
(2) emergency service
(3) rescue organisation

Bình luận 0