Có 1 kết quả:

zhuàng jī ㄓㄨㄤˋ ㄐㄧ

1/1

Từ điển phổ thông

đánh, đập

Từ điển Trung-Anh

(1) to strike
(2) to hit
(3) to ram

Bình luận 0