Có 1 kết quả:

cā shāng ㄘㄚ ㄕㄤ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to abrade
(2) to scrape
(3) to chafe
(4) to graze
(5) abrasion
(6) friction burn
(7) scratch

Bình luận 0