Có 2 kết quả:

jiāo ㄐㄧㄠjiào ㄐㄧㄠˋ

1/2

jiāo ㄐㄧㄠ

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. dạy dỗ, truyền thụ
2. tôn giáo, đạo
3. sai bảo, khiến
4. cho phép

Từ điển trích dẫn

1. Như chữ 教.

jiào ㄐㄧㄠˋ

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Như chữ 教.

Từ điển Trung-Anh

variant of 教[jiao4]

Từ ghép 5