Có 1 kết quả:
bài lèi ㄅㄞˋ ㄌㄟˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
những người xấu, loại người xấu
Từ điển Trung-Anh
(1) scum of a community
(2) degenerate
(2) degenerate
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0