Có 1 kết quả:

sàn rè qì hù shān ㄙㄢˋ ㄖㄜˋ ㄑㄧˋ ㄏㄨˋ ㄕㄢ

1/1

Từ điển Trung-Anh

radiator grille

Bình luận 0