Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
sàn luò
ㄙㄢˋ ㄌㄨㄛˋ
1
/1
散落
sàn luò
ㄙㄢˋ ㄌㄨㄛˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to disperse
(2) to fall scattered
(3) to sprinkle
Một số bài thơ có sử dụng
•
Chính nhạc phủ thập thiên - Tượng ảo thán - 正樂府十篇-橡媼嘆
(
Bì Nhật Hưu
)
•
Đề Huyền Thiên động - 題玄天洞
(
Trần Thánh Tông
)
•
Khán Sơn tịch chiếu - 看山夕照
(
Nguỵ Tiếp
)
•
Trịnh Châu ngoạ bệnh đắc đồng bộ sao lục Vưu Đồng đề tụng Lã Tiên từ thi thiên nhân vong bỉ lậu lâm hành bộ vận phụng đại đề duyên chi tác kỳ 2 - 鄭州臥病得同部抄錄尤侗題頌呂僊祠詩篇因忘鄙陋臨行步韻奉代題緣之作其二
(
Trịnh Hoài Đức
)