Có 1 kết quả:

duàn xiù ㄉㄨㄢˋ ㄒㄧㄡˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) homosexual
(2) see 斷袖之癖|断袖之癖[duan4 xiu4 zhi1 pi3]

Bình luận 0