Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

xīn rén ㄒㄧㄣ ㄖㄣˊ

1/1

新人

xīn rén ㄒㄧㄣ ㄖㄣˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) newcomer
(2) fresh talent
(3) newlywed, esp. new bride
(4) bride and groom

Một số bài thơ có sử dụng

• Bi phẫn thi - 悲憤詩 (Thái Diễm)
• Cổ phong kỳ 08 (Thiên tân tam nguyệt thì) - 古風其八(天津三月時) (Lý Bạch)
• Đại oán ca hành - 代怨歌行 (Thi Nhuận Chương)
• Đáp Lạc Thiên Lâm Đô dịch kiến tặng - 答樂天臨都驛見贈 (Lưu Vũ Tích)
• Giai nhân - 佳人 (Đỗ Phủ)
• Hữu cảm phục hoàn Bắc quan - 有感復還北關 (Phạm Thận Duật)
• Man phụ hành - 蠻婦行 (Cao Bá Quát)
• Mẫu biệt tử - 母別子 (Bạch Cư Dị)
• Quá đế điện cảm tác kỳ 2 - 過帝殿感作其二 (Phan Huy Thực)
• Thập nguyệt cảm hoài thi kỳ 2 - 十月感懷詩其二 (Quách Mạt Nhược)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm