Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

xīn chūn ㄒㄧㄣ ㄔㄨㄣ

1/1

新春

xīn chūn ㄒㄧㄣ ㄔㄨㄣ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) the beginning of Spring
(2) the 10 or 20 days following the lunar New Year's Day

Một số bài thơ có sử dụng

• Đông Pha bát thủ kỳ 4 - 東坡八首其四 (Tô Thức)
• Hoạ Cung Bảo Hà Nguyên đại nhân Giáp Tý nguyên đán thí bút nguyên vận - 和宮保河源大人甲子元旦試筆原韻 (Nguyễn Phúc Ưng Bình)
• Lực Tật sơn hạ Ngô thôn khán hạnh hoa kỳ 12 - 力疾山下吳村看杏花其十二 (Tư Không Đồ)
• Nhị thập nhị niên nguyên đán - 二十二年元旦 (Lỗ Tấn)
• Phao cầu lạc kỳ 3 - 拋球樂其三 (Phùng Duyên Kỷ)
• Phong (Vạn lý phong loan quy lộ mê) - 風(萬里峰巒歸路迷) (Lý Thương Ẩn)
• Thoái cư mạn đề kỳ 3 - 退居漫題其三 (Tư Không Đồ)
• Tư chiến sĩ - 思戰士 (Hồ Chí Minh)
• Xuân hiểu - 春曉 (Hà Như)
• Xuân vũ - 春雨 (Lý Thương Ẩn)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm