Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

xīn yuè ㄒㄧㄣ ㄩㄝˋ

1/1

新月

xīn yuè ㄒㄧㄣ ㄩㄝˋ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

trăng non, trăng lưỡi liềm

Từ điển Trung-Anh

(1) new moon
(2) crescent

Một số bài thơ có sử dụng

• Bát nguyệt thập ngũ nhật dạ cấm trung độc trực, đối nguyệt ức Nguyên Cửu - 八月十五日夜禁中獨直,對月憶元九 (Bạch Cư Dị)
• Bốc toán tử - Ngũ nguyệt bát nhật dạ Phụng Hoàng đình nạp lương - 卜算子-五月八日夜鳳凰亭納涼 (Diệp Mộng Đắc)
• Dạ (Lộ há thiên cao thu thuỷ thanh) - 夜(露下天高秋水清) (Đỗ Phủ)
• Điểm giáng thần - 點絳唇 (Uông Tào)
• Hàn vũ sảo tức dạ ngẫu kiến nguyệt hoạ Phương Đình - 寒雨稍息夜偶見月和方亭 (Cao Bá Quát)
• Hảo sự cận - Ngư phủ từ - 好事近-魚父詞 (Chu Đôn Nho)
• Linh giang dạ độ - 靈江夜渡 (Nguyễn Tư Giản)
• Tân đình ngẫu đề kỳ 2 - 新庭偶題其二 (Trần Danh Án)
• Tiêu Tương chu hành tạp hứng tứ thủ kỳ 1 - Dạ tửu hứng - 瀟湘舟行雜興四首其一-夜酒興 (Lê Quang Định)
• Tống biệt - 送別 (Lý Bạch)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm