Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

rì luò ㄖˋ ㄌㄨㄛˋ

1/1

日落

rì luò ㄖˋ ㄌㄨㄛˋ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hoàng hôn, lúc mặt trời lặn

Từ điển Trung-Anh

(1) sundown
(2) sunset

Một số bài thơ có sử dụng

• Điền Châu miếu - 畋洲廟 (Bùi Cơ Túc)
• Giang Tây - 江西 (Nguyễn Trãi)
• Khê hành ngộ vũ dữ Liễu Trung Dung - 谿行遇雨與柳中慵 (Lý Đoan)
• Khốc Lý Đoan - 哭李端 (Chu Phác)
• Lạc hoa - 落花 (Tống Lạc)
• Lạc nhật mã thượng - 落日馬上 (Tần Quán)
• Quan Công Tôn đại nương đệ tử vũ “Kiếm khí” hành - 觀公孫大娘弟子舞劍器行 (Đỗ Phủ)
• Tái hạ khúc - 塞下曲 (Cao Khải)
• Thăng Long hoài cổ - 昇隆懷古 (Nguyễn Văn Siêu)
• Trúc chi ca kỳ 2 - 竹枝歌其二 (Tô Triệt)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm