Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

xīng yuè ㄒㄧㄥ ㄩㄝˋ

1/1

星月

xīng yuè ㄒㄧㄥ ㄩㄝˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

the moon and the stars

Một số bài thơ có sử dụng

• Hạ dạ đối nguyệt hoà đồng nhân vận kỳ 1 - 夏夜對月和同人韻其一 (Nguyễn Văn Giao)
• Phát Tần Châu - 發秦州 (Đỗ Phủ)
• Thảo các - 草閣 (Đỗ Phủ)
• Thủ 42 - 首42 (Lê Hữu Trác)
• Thu thanh phú - 秋聲賦 (Âu Dương Tu)
• Thuỷ túc khiển hứng phụng trình quần công - 水宿遣興奉呈群公 (Đỗ Phủ)
• Việt nữ từ kỳ 1 - 越女詞其一 (Lý Bạch)
• Xuất dương - 出洋 (Phan Thanh Giản)
• Yên ca hành kỳ 2 - Biệt nhật - 燕歌行其二-別日 (Tào Phi)
• Yết Hành nhạc miếu toại túc nhạc tự đề môn lâu - 謁衡岳廟遂宿嶽寺題門樓 (Hàn Dũ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm