Âm Quan thoại: xuàn ㄒㄩㄢˋ Tổng nét: 9 Bộ: rì 日 (+5 nét) Hình thái: ⿰日玄 Nét bút: 丨フ一一丶一フフ丶 Thương Hiệt: AYVI (日卜女戈) Unicode: U+6621 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: huyễn Âm Nhật (onyomi): ケン (ken) Âm Hàn: 현 Âm Quảng Đông: jyun6