Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shì yǐ ㄕˋ ㄧˇ

1/1

是以

shì yǐ ㄕˋ ㄧˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) therefore
(2) thus
(3) so

Một số bài thơ có sử dụng

• Chân Định huyện, Cao Mại tổng, Bác Trạch xã Phạm quận công bi văn - 真定縣高邁總博澤社范郡公碑文 (Doãn Khuê)
• Cửu vực 4 - 九罭4 (Khổng Tử)
• Duy tâm - 唯心 (Lương Khải Siêu)
• Đáp quần thần thỉnh tiến vị hiệu - 答群臣請進位號 (Lý Thái Tông)
• Lục tiêu 1 - 蓼蕭 1 (Khổng Tử)
• Tặc thoái thị quan lại - 賊退示官吏 (Nguyên Kết)
• Tế thiên địa văn - 祭天地文 (Doãn Khuê)
• Tế trận vong - 祭陣亡 (Doãn Khuê)
• Tống Cố bát phân văn học thích Hồng Cát châu - 送顧八分文學適洪吉州 (Đỗ Phủ)
• Vọng Hùng vương cố đô - 望雄王故都 (Ninh Tốn)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm