Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shí guāng
ㄕˊ ㄍㄨㄤ
1
/1
時光
shí guāng
ㄕˊ ㄍㄨㄤ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) time
(2) era
(3) period of time
Một số bài thơ có sử dụng
•
Chích chích kim - 滴滴金
(
Án Thù
)
•
Đáp chư tỉ muội giới ẩm - 答諸姊妹戒飲
(
Tưởng thị
)
•
Lữ trung sinh nhật ngọ chước hữu cảm - 旅中生日午酌有感
(
Phan Huy Ích
)
•
Nhất thất lệnh - 一七令
(
Châu Hải Đường
)
•
Tam Hương dịch lâu, phục đổ Huyền Tông “Vọng Nữ Kỷ sơn” thi, tiểu thần phỉ nhiên hữu cảm - 三鄉驛樓,伏睹玄宗望女幾山詩,小臣斐然有感
(
Lưu Vũ Tích
)
•
Tế đường trung nguyên lễ cảm tác - 祭堂中元禮感作
(
Phan Huy Ích
)
•
Thế sự - 世事
(
Khuyết danh Việt Nam
)
•
Thu tứ - 秋思
(
Vũ Nguyên Hành
)
•
Vũ trung hoa - Xuân dạ hoài tình nhân - 雨中花-春夜懷情人
(
Đặng Trần Côn
)
•
Xuân hàn - 春寒
(
Triệu Mạnh Phủ
)