Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shí xù
ㄕˊ ㄒㄩˋ
1
/1
時序
shí xù
ㄕˊ ㄒㄩˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) timing (of a signal or sequence)
(2) time course
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bút phú - 筆賦
(
Thái Ung
)
•
Hạ hữu - 賀友
(
Ngô Thì Nhậm
)
•
Thất nguyệt tam nhật đình ngọ dĩ hậu giảo nhiệt thoái vãn gia tiểu lương ổn thuỵ, hữu thi nhân luận tráng niên lạc sự hí trình Nguyên nhị thập nhất tào trưởng - 七月三日亭午已後 較熱退晚加小涼穩睡有詩因論壯年樂事戲呈元二十一曹長
(
Đỗ Phủ
)
•
Thu nhật hoài đệ - 秋日懷弟
(
Tạ Trăn
)
•
Thu nhật ngoạ bệnh - 秋日臥病
(
Tùng Thiện Vương
)
•
Trí Lâm Đại Ngọc phú (tứ chương) - 致林黛玉賦(四章)
(
Cao Ngạc
)
•
Xuân nhật giang thôn kỳ 1 - 春日江村其一
(
Đỗ Phủ
)