Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yuè guì
ㄩㄝˋ ㄍㄨㄟˋ
1
/1
月桂
yuè guì
ㄩㄝˋ ㄍㄨㄟˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) laurel (Laurus nobilis)
(2) bay tree
(3) bay leaf
Một số bài thơ có sử dụng
•
Hoạ tân cập đệ điệu vong thi kỳ 2 - 和新及第悼亡詩其二
(
Ngư Huyền Cơ
)
•
Ngâm nguyệt kỳ 1 - 吟月其一
(
Tào Tuyết Cần
)