Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yuè huá ㄩㄝˋ ㄏㄨㄚˊ

1/1

月華

yuè huá ㄩㄝˋ ㄏㄨㄚˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

moonlight

Một số bài thơ có sử dụng

• Cam thảo tử - Thu mộ - 甘草子-秋暮 (Liễu Vĩnh)
• Đào Nguyên ức cố nhân - 桃源憶故人 (Tần Quán)
• Giang đường vãn bạc (Thượng mã cách) - 江塘晚泊(上馬格) (Phan Huy Thực)
• Lâm giang tiên - 臨江仙 (Âu Dương Tu)
• Nam kha tử - 南歌子 (Tô Thức)
• Ngự nhai hành - Thu nhật hoài cựu - 御街行-秋日懷舊 (Phạm Trọng Yêm)
• Quá Tương Dương lâu - 過襄陽樓 (Nguyên Chẩn)
• Sài môn - 柴門 (Đỗ Phủ)
• Thiên Thai thạch lương vũ hậu quan bộc bố - 天台石梁雨後觀瀑布 (Nguỵ Nguyên)
• Thù Trình Diên thu dạ tức sự kiến tặng - 酬程延秋夜即事見贈 (Hàn Hoằng)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm