Có 1 kết quả:

jī zhì ㄐㄧ ㄓˋ

1/1

Từ điển phổ thông

cơ chế, sự vận hành, sự hoạt động

Từ điển Trung-Anh

mechanism

Từ điển Trung-Anh

(1) machine processed
(2) machine made
(3) mechanism

Bình luận 0