Có 1 kết quả:

zhī jīng ㄓ ㄐㄧㄥ

1/1

zhī jīng ㄓ ㄐㄧㄥ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

abbr. of |[shu4 zhi1 zhuang4 jing1]

Bình luận 0