Có 1 kết quả:

Qiáo běn Lóng tài láng ㄑㄧㄠˊ ㄅㄣˇ ㄌㄨㄥˊ ㄊㄞˋ ㄌㄤˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

HASHIMOTO Ryūtarō (1937-2006), Japanese politician, prime minister 1996-1998

Bình luận 0