Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
xiē zuǐ liáo méi
ㄒㄧㄝ ㄗㄨㄟˇ ㄌㄧㄠˊ ㄇㄟˊ
1
/1
楔嘴鹩鹛
xiē zuǐ liáo méi
ㄒㄧㄝ ㄗㄨㄟˇ ㄌㄧㄠˊ ㄇㄟˊ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(bird species of China) Cachar wedge-billed babbler (Sphenocichla roberti)