Có 1 kết quả:

lè guān ㄌㄜˋ ㄍㄨㄢ

1/1

Từ điển phổ thông

lạc quan, nhiều hy vọng

Từ điển Trung-Anh

(1) optimistic
(2) hopeful

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0