Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

fán lóng ㄈㄢˊ ㄌㄨㄥˊ

1/1

樊籠

fán lóng ㄈㄢˊ ㄌㄨㄥˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) bird cage
(2) (fig.) prison
(3) confinement

Một số bài thơ có sử dụng

• Đảo quải điểu - 倒掛鳥 (Trịnh Hoài Đức)
• Để ngụ bệnh trung giản chư hữu - 邸寓病中簡諸友 (Cao Bá Quát)
• Khổ vũ phụng ký Lũng Tây công kiêm trình Vương trưng sĩ - 苦雨奉寄隴西公兼呈王徵士 (Đỗ Phủ)
• Quy viên điền cư kỳ 1 - 歸園田居其一 (Đào Tiềm)
• Tân thu ngẫu hứng - 新秋偶興 (Nguyễn Du)
• Thỉnh cáo xuất Xuân Minh môn - 請告出春明門 (Lý Quần Ngọc)
• Viên Viên khúc - 圓圓曲 (Ngô Vĩ Nghiệp)
• Vô đề (Như Lai bản nguyện phi hư cuống) - 無題(如來本願非虗誑) (Thực Hiền)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm