Có 1 kết quả:

lǎn ㄌㄢˇ

1/1

lǎn ㄌㄢˇ

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: cảm lãm 橄欖,橄榄)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Xem “cảm” 橄.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 橄欖 [găn lăn].

Từ điển Trung-Anh

olive

Từ ghép 16