Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

gē wǔ ㄍㄜ ㄨˇ

1/1

歌舞

gē wǔ ㄍㄜ ㄨˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

singing and dancing

Một số bài thơ có sử dụng

• Cổ oán - 古怨 (Tạ Trăn)
• Cung trung hành lạc kỳ 1 - 宮中行樂其一 (Lý Bạch)
• Đồng Tước đài - 銅雀臺 (Lưu Đình Kỳ)
• Hảo liễu ca chú - 好了歌注 (Tào Tuyết Cần)
• Lãng đào sa phú - Nguyên tịch ngộ vũ thứ Du Tử Chi vận - 浪淘沙賦-元夕遇雨次俞紫芝韻 (Lăng Vân Hàn)
• Lãnh Tuyền đình - 冷泉亭 (Lâm Chẩn)
• Ô Lỗ Mộc Tề tạp thi kỳ 1 - 烏魯木齊雜詩其一 (Kỷ Quân)
• Tam đô phú tự - 三都賦序 (Tả Tư)
• Tây Hồ trúc chi từ kỳ 6 - 西湖竹枝詞其六 (Thi Nhuận Chương)
• Vịnh hoài thi (ngũ ngôn) kỳ 31 - 詠懷詩(五言)其三十一 (Nguyễn Tịch)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm