Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
zhèng rì
ㄓㄥˋ ㄖˋ
1
/1
正日
zhèng rì
ㄓㄥˋ ㄖˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
the day (of a festival, ceremony etc)
Một số bài thơ có sử dụng
•
Ngự chế đề Long Quang động kỳ 2 - 御製題龍光洞其二
(
Lê Hiến Tông
)