Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

Zhēng yuè ㄓㄥ ㄩㄝˋ

1/1

正月

Zhēng yuè ㄓㄥ ㄩㄝˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

first month of the lunar year

Một số bài thơ có sử dụng

• Chính nguyệt thập ngũ dạ đăng - 正月十五夜燈 (Trương Hỗ)
• Giao Chỉ cảnh Khâu Ôn huyện - 交趾境丘溫縣 (Trần Phu)
• Giao Chỉ Chi Lăng dịch tức sự - 交趾支陵驛即事 (Trần Phu)
• Lữ ngụ An Nam - 旅寓安南 (Đỗ Thẩm Ngôn)
• Nam Sở - 南楚 (Đỗ Phủ)
• Nguyên nhật thị Tông Vũ - 元日示宗武 (Đỗ Phủ)
• Sắc tứ Tú Phong tự bi - 敕賜秀峰寺碑 (Hồ Nguyên Trừng)
• Thước kiều tiên - 鵲橋仙 (Nghiêm Nhị)
• Tương biệt Vu Giáp, tặng Nam khanh huynh Nhương Tây quả viên tứ thập mẫu - 將別巫峽,贈南卿兄瀼西果園四十畝 (Đỗ Phủ)
• Xuân hiểu - 春曉 (Hà Như)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm