Có 1 kết quả:

zhèng diàn zǐ fā shè tǐ céng ㄓㄥˋ ㄉㄧㄢˋ ㄗˇ ㄈㄚ ㄕㄜˋ ㄊㄧˇ ㄘㄥˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

PET, positron emission tomography (medical imaging method)

Bình luận 0