Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

cǐ dì ㄘˇ ㄉㄧˋ

1/1

此地

cǐ dì ㄘˇ ㄉㄧˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) here
(2) this place

Một số bài thơ có sử dụng

• Du Tây Hồ Trấn Quốc tự kỳ 1 - 遊西湖鎮國寺其一 (Phạm Quý Thích)
• Đăng Thái Bạch lâu - 登太白樓 (Vương Thế Trinh)
• Lương Châu hành - 涼州行 (Đới Lương)
• Quá Tam Điệp - 過三叠 (Trần Đình Túc)
• Quá Tử Cống từ - 過子貢祠 (Ngô Thì Nhậm)
• Quá Vương Lập Chi cố cư - 過王立之故居 (Triều Xung Chi)
• Quá Yển Thành ức Nhạc Vũ Mục - 過郾城憶岳武穆 (Ngô Thì Nhậm)
• Tặng phó niết Bùi Hàn Khê - 贈副臬裴寒溪 (Phan Huy Ích)
• Thưởng cúc kỳ 07 - 賞菊其七 (Cao Bá Quát)
• Tống Tây Hồ tiên sinh như Tây - 送西湖先生如西 (Huỳnh Thúc Kháng)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm