Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
cǐ shí
ㄘˇ ㄕˊ
1
/1
此時
cǐ shí
ㄘˇ ㄕˊ
phồn thể
Từ điển phổ thông
bây giờ, lúc này
Từ điển Trung-Anh
(1) now
(2) this moment
Một số bài thơ có sử dụng
•
Chức cẩm hồi văn - 織錦回文
(
Tô Huệ
)
•
Cửu Tử pha văn giá cô - 九子坡聞鷓鴣
(
Lý Quần Ngọc
)
•
Điểm giáng thần - 點絳脣
(
Vương Vũ Xứng
)
•
Giang thượng địch - 江上笛
(
Bạch Cư Dị
)
•
Khốc Lý Đoan - 哭李端
(
Chu Phác
)
•
Kim Lăng cấm lâm hữu cảm - 金陵禁林有感
(
Phan Lãng
)
•
Ngũ canh - 五更
(
Hàn Ốc
)
•
Thính đàn Trầm Tương - 聽彈沈湘
(
Ung Dụ Chi
)
•
Thu phong từ - 秋風詞
(
Lý Bạch
)
•
Xuân tứ kỳ 1 - 春思其一
(
Lục Quy Mông
)