Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

Wǔ chāng ㄨˇ ㄔㄤ

1/1

武昌

Wǔ chāng ㄨˇ ㄔㄤ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Wuchang district of Wuhan city 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hubei

Một số bài thơ có sử dụng

• Chiết dương liễu ca từ - 折楊柳歌詞 (Cao Khải)
• Dương hoa thi - 楊花詩 (Thư Vị)
• Hữu sở ta kỳ 1 - 有所嗟其一 (Lưu Vũ Tích)
• Kỹ tịch ám ký tống đồng niên Độc Cô Vân chi Vũ Xương - 妓席暗記送同年獨孤雲之武昌 (Lý Thương Ẩn)
• Ngạc chử vãn diểu - 鄂渚晚眺 (Trần Phu)
• Tại Vũ Xương tác - 在武昌作 (Từ Trinh Khanh)
• Tầm Dương - 潯陽 (Phạm Phanh)
• Thuỷ điệu ca đầu - Du vịnh - 水調歌頭-遊泳 (Mao Trạch Đông)
• Tiền Xích Bích phú - 前赤壁賦 (Tô Thức)
• Tục Vi Thiềm cú - 續韋蟾句 (Vũ Xương kỹ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm