Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

měi rì ㄇㄟˇ ㄖˋ

1/1

每日

měi rì ㄇㄟˇ ㄖˋ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

mỗi ngày, từng ngày, hằng ngày

Từ điển Trung-Anh

(1) daily
(2) (soup etc) of the day

Một số bài thơ có sử dụng

• Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - 同正(十一月二日) (Hồ Chí Minh)
• Hành lộ nan kỳ 04 - 行路難其四 (Tiền Trừng Chi)
• Khúc giang kỳ 2 - 曲江其二 (Đỗ Phủ)
• Quá Tương Dương lâu - 過襄陽樓 (Nguyên Chẩn)
• Tặng Ổ Kỳ Sơn - 贈鄔其山 (Lỗ Tấn)
• Tầm Lục Hồng Tiệm bất ngộ - 尋陸鴻漸不遇 (Hạo Nhiên thiền sư)
• Tân-gia-ba trúc chi từ kỳ 4 - 新嘉波竹枝詞其四 (Phan Thanh Giản)
• Tịch phong - 夕烽 (Đỗ Phủ)
• Tức cảnh - 即景 (Hồ Chí Minh)
• Xuân giang khúc kỳ 1 - 春江曲其一 (Trương Trọng Tố)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm