Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yǒng bié
ㄧㄨㄥˇ ㄅㄧㄝˊ
1
/1
永別
yǒng bié
ㄧㄨㄥˇ ㄅㄧㄝˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to part forever
(2) eternal parting (i.e. death)
Một số bài thơ có sử dụng
•
Điếu bái miếu đường - 弔拜廟堂
(
Lê Duy Cự
)
•
Điệu Chu Du - 悼周瑜
(
Gia Cát Lượng
)
•
Điếu đô ti Uông Đại hầu kỳ 2 - 吊都司汪大侯其二
(
Phan Huy Ích
)
•
Hoàn gia hành - 還家行
(
Trịnh Tiếp
)
•
Liệt nữ Lý Tam hành - 烈女李三行
(
Hồ Thiên Du
)
•
Vãn Quảng Trí thiền sư - 挽廣智禪師
(
Đoàn Văn Khâm
)