Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Yǒng jiā
ㄧㄨㄥˇ ㄐㄧㄚ
1
/1
永嘉
Yǒng jiā
ㄧㄨㄥˇ ㄐㄧㄚ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) Yongjia county in Wenzhou
溫
州
|
温
州
[Wen1 zhou1], Zhejiang
(2) reign name 307-313 of Jin Emperor Huai
晋
怀
帝
Một số bài thơ có sử dụng
•
Mộ thu uổng Bùi Đạo Châu thủ trát, suất nhĩ khiển hứng, ký cận trình Tô Hoán thị ngự - 暮秋枉裴道州手札,率爾遣興,寄近呈蘇渙侍御
(
Đỗ Phủ
)
•
Phụng tống nhị thập tam cữu lục sự Thôi Vĩ chi nhiếp Sâm Châu - 奉送二十三舅錄事崔偉之攝郴州
(
Đỗ Phủ
)
•
Tiên trà thuỷ ký - 煎茶水記
(
Trương Hựu Tân
)
•
Vĩnh Vương đông tuần ca kỳ 02 - 永王東巡歌其二
(
Lý Bạch
)
Bình luận
0