Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Hóng wǔ
ㄏㄨㄥˊ ㄨˇ
1
/1
洪武
Hóng wǔ
ㄏㄨㄥˊ ㄨˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Hongwu Emperor, also written Hung-wu Ti, reign name of first Ming emperor Zhu Yuanzhang
朱
元
璋
[Zhu1 Yuan2 zhang1] (1328-1398), reigned 1386-1398, Temple name
明
太
祖
[Ming2 Tai4 zu3]
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cáo nạn biểu - 告難表
(
Bùi Bá Kỳ
)
•
Giám môn khoá sĩ - 監門課士
(
Khuyết danh Việt Nam
)
Bình luận
0