Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

liú chū ㄌㄧㄡˊ ㄔㄨ

1/1

流出

liú chū ㄌㄧㄡˊ ㄔㄨ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to flow out
(2) to disgorge
(3) to effuse

Một số bài thơ có sử dụng

• Cổ diễm thi kỳ 2 - 古豔詩其二 (Nguyên Chẩn)
• Hà Dương kiều tống biệt - 河陽橋送別 (Liễu Trung Dung)
• Kiến Viêm Kỷ Dậu thập nhị nguyệt ngũ nhật tị loạn Cáp Hồ sơn thập tuyệt cú kỳ 08 - 建炎己酉十二月五日避亂鴿湖山十絕句其八 (Vương Đình Khuê)
• Lãnh Tuyền đình - 冷泉亭 (Lâm Chẩn)
• Ngạc lĩnh tứ vọng - 萼岭四望 (Hoàng Phủ Tăng)
• Nhâm Tuất niên mạnh đông sứ hành do Quảng Đông thuỷ trình vãng Quảng Tây, hoạ Trịnh Cấn Trai thứ lạp ông tam thập vận kỳ 12 - 壬戌年孟冬使行由廣東水程往廣西和鄭艮齋次笠翁三十韻其十二 (Ngô Nhân Tịnh)
• Sơn há thuỷ - 山下水 (Chu Phần)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm