Có 1 kết quả:

nóng dù ㄋㄨㄥˊ ㄉㄨˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) concentration (percentage of dissolved material in a solution)
(2) consistency
(3) thickness
(4) density
(5) viscosity

Bình luận 0