Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

hào qì ㄏㄠˋ ㄑㄧˋ

1/1

浩氣

hào qì ㄏㄠˋ ㄑㄧˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) vast spirit
(2) nobility of spirit

Một số bài thơ có sử dụng

• Khấp Nguyễn Duy - 泣阮惟 (Nguyễn Thông)
• Kinh An Dương Vương miếu ngẫu thành - 經安陽王廟偶成 (Phan Huy Ích)
• Kinh Kha nhập Tần - 荊軻入秦 (Huỳnh Thúc Kháng)
• Kính nghĩa đường - 敬義堂 (Chu Hy)
• Lâm hình thi kỳ 1 - 臨刑詩其一 (Dương Kế Thịnh)
• Sở nam Vĩ Quán lâu - 楚南偉觀樓 (Liễu Khai)
• Thiên Thai thạch lương vũ hậu quan bộc bố - 天台石梁雨後觀瀑布 (Nguỵ Nguyên)
• Thuỷ điệu ca đầu - 水調歌頭 (Hoàng Đình Kiên)
• Tuý ngâm kỳ 1 - 醉吟其一 (Ngô Thì Điển)
• Yết Nhạc vương từ - 謁岳王祠 (Phạm Hy Lượng)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm