Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
xiāo xián
ㄒㄧㄠ ㄒㄧㄢˊ
1
/1
消閒
xiāo xián
ㄒㄧㄠ ㄒㄧㄢˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to spend one's leisure time
(2) to idle away the time
Một số bài thơ có sử dụng
•
Ất Hợi thu sơ tài chính bộ trưởng Hữu Nguyên Hồ Đắc Khải tiên sinh du Bạch Mã sơn trịch thị giai tác hoạ vận dĩ thù - 乙亥秋初財政部長友元胡得愷先生遊白馬山擲示佳作和韻以酬
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
•
Bệnh hậu khiển ưu - 病後遣憂
(
Trần Danh Án
)
•
Lập hạ ngẫu hứng - 立夏偶興
(
Phan Huy Ích
)
•
Quý Hợi lạp nhị thập ngũ dạ đắc Thiếu Nguyên đáp hoạ chư giai tác hỷ phục - 癸亥腊二十五夜得少原答和諸佳作喜復
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)