Có 1 kết quả:

tián ㄊㄧㄢˊ
Âm Pinyin: tián ㄊㄧㄢˊ
Tổng nét: 12
Bộ: shǔi 水 (+9 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丶丶丨ノ一丨丨フ一
Thương Hiệt: EPHR (水心竹口)
Unicode: U+6E49
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: điềm
Âm Nhật (onyomi): テン (ten)
Âm Quảng Đông: tim4

Tự hình 1

Chữ gần giống 1

1/1

tián ㄊㄧㄢˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nước phẳng lặng

Từ điển Trần Văn Chánh

① Nước phẳng lặng;
② 【湉湉】điềm điềm [tiántián] (Nước trôi) lững lờ.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dáng nước phẳng lặng. Cũng nói là Điềm điềm.

Từ điển Trung-Anh

(literary) smoothly flowing, placid (water)

Từ ghép 3