Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Mǎn chéng
ㄇㄢˇ ㄔㄥˊ
1
/1
滿城
Mǎn chéng
ㄇㄢˇ ㄔㄥˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Mancheng county in Baoding
保
定
[Bao3 ding4], Hebei
Một số bài thơ có sử dụng
•
Dương liễu chi từ kỳ 2 - 楊柳之詞其二
(
Đào Tấn
)
•
Đăng Cô Tô đài - 登姑蘇台
(
Tát Đô Lạt
)
•
Đối vũ - 對雨
(
Đoàn Huyên
)
•
Hạnh viên - 杏園
(
Đỗ Mục
)
•
Hoàng Châu đạo trung - 黃州道中
(
Trương Dưỡng Hạo
)
•
Mãn thành phong vũ cận trùng dương - 滿城風雨近重陽
(
Hứa Nguyệt Khanh
)
•
Nùng Sơn điện - 濃山殿
(
Bùi Cơ Túc
)
•
Sơn các văn địch - 山閣聞笛
(
Dương Sĩ Ngạc
)
•
Văn ca - 聞歌
(
Hứa Hồn
)
•
Vọng Giang Nam kỳ 1 - 望江南其一
(
Lý Dục
)
Bình luận
0