Có 1 kết quả:

gài ㄍㄞˋ
Âm Pinyin: gài ㄍㄞˋ
Tổng nét: 14
Bộ: shǔi 水 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: 旣
Nét bút: 丶丶一ノ丨フ一一ノフ一フノフ
Thương Hiệt: EHPU (水竹心山)
Unicode: U+6F11
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cái, khái
Âm Nôm: ngấy
Âm Nhật (onyomi): ガイ (gai), カイ (kai)
Âm Nhật (kunyomi): そそ.ぐ (soso.gu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: koi3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

gài ㄍㄞˋ

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. tưới, rót
2. giặt, rửa

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng như “cái” 溉.