Có 1 kết quả:

Péng hú Qún dǎo ㄆㄥˊ ㄏㄨˊ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Penghu or Pescadores, archipelago of 90 islands to west of Taiwan

Bình luận 0