Có 1 kết quả:

líng qì liáo fǎ ㄌㄧㄥˊ ㄑㄧˋ ㄌㄧㄠˊ ㄈㄚˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Reiki (palm healing)

Bình luận 0