Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yán xià
ㄧㄢˊ ㄒㄧㄚˋ
1
/1
炎夏
yán xià
ㄧㄢˊ ㄒㄧㄚˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) hot summer
(2) scorching summer
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bính Tý niên ngũ nguyệt nhị thập ngũ nhật du Tùng luật hải tấn hữu cảm - 丙子年五月二十五日遊從律海汛有感
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
•
Cảm ngộ kỳ 32 - 感遇其三十二
(
Trần Tử Ngang
)